Đĩa nhiệt máy hàn thủy lực (còn gọi là bàn nhiệt, gương nhiệt, tấm gia nhiệt, heater plate, heating element) là bộ phận quan trọng nhất của máy hàn đối đầu ống HDPE. Đĩa nhiệt làm nóng chảy đồng thời hai đầu ống hoặc phụ kiện trước khi ép chúng vào nhau để tạo mối hàn. Chất lượng mối hàn phụ thuộc trực tiếp vào việc đĩa nhiệt có đạt đúng nhiệt độ, nhiệt độ có đều trên bề mặt và lớp chống dính còn tốt hay không. ANT Thành Nam cung cấp đĩa nhiệt thay thế cho các dòng máy hàn HDPE thủy lực từ D160 đến D1200.

Đĩa nhiệt máy hàn thủy lực là gì?
Hàn đối đầu (butt fusion) là phương pháp nối ống nhựa HDPE, PP bằng nhiệt: hai đầu ống được bào phẳng, ép lên một tấm kim loại nóng cho tới khi lớp nhựa ở mặt đầu chảy mềm, sau đó rút tấm nóng ra và ép hai đầu ống vào nhau. Tấm kim loại nóng đó chính là đĩa nhiệt. Trong tài liệu kỹ thuật tiếng Anh, bộ phận này thường được gọi là heater plate, heating element hoặc hot plate; người thợ Việt Nam hay gọi là “bàn là” hoặc “gương nhiệt”.
Theo hướng dẫn của hãng máy hàn Hayes Pipe Fusion Machines (Mỹ), đĩa nhiệt phải có diện tích đủ lớn để phủ kín mặt đầu của cỡ ống lớn nhất mà máy hàn được, bề mặt phủ lớp chống dính gốc PTFE (Teflon) và cần được kiểm tra nhiệt độ thực tế bằng nhiệt kế bề mặt trước khi hàn.
Cấu tạo đĩa nhiệt máy hàn thủy lực
| Bộ phận | Đặc điểm | Chức năng |
|---|---|---|
| Thân đĩa | Nhôm đúc hoặc nhôm tấm dày, hình tròn hoặc chữ nhật bo góc | Dẫn nhiệt nhanh và đều ra toàn bề mặt |
| Điện trở nhiệt | Dây hoặc thanh điện trở đúc liền trong thân nhôm | Sinh nhiệt khi cấp điện |
| Lớp phủ chống dính | PTFE (Teflon) hai mặt | Không cho nhựa nóng chảy bám dính vào đĩa |
| Cảm biến nhiệt | Can nhiệt, cảm biến gắn trong thân đĩa | Đo nhiệt độ để bộ điều khiển đóng ngắt điện trở |
| Bộ điều khiển nhiệt | Hiển thị số, cài được nhiệt độ | Giữ nhiệt độ ổn định quanh giá trị cài đặt |
| Tay cầm, giá treo | Tay cầm cách nhiệt, giá đỡ khi không dùng | Thao tác an toàn, bảo vệ lớp phủ |
Với máy hàn thủy lực cỡ lớn (từ D400 trở lên), đĩa nhiệt nặng nên thường có cơ cấu nâng hạ hoặc treo trên khung để đưa vào, rút ra khỏi vị trí hàn nhanh, rút ngắn thời gian chuyển đổi.
Nhiệt độ đĩa nhiệt theo tiêu chuẩn
Nhiệt độ đĩa nhiệt không phải là “càng nóng càng tốt”. Mỗi tiêu chuẩn hàn đối đầu quy định một khoảng nhiệt độ riêng cho nhựa PE:
| Tiêu chuẩn | Nhiệt độ bề mặt đĩa nhiệt cho PE | Ghi chú |
|---|---|---|
| DVS 2207-1 (Đức) | 200 – 220 °C | Dùng mức cao cho ống thành mỏng, mức thấp cho ống thành dày |
| ASTM F2620 (Mỹ) | 204 – 232 °C (400 – 450 °F) | Thường nhắm khoảng 218 °C (425 °F) |
| ISO 21307 | Theo từng quy trình (áp thấp hoặc áp cao) | Tham chiếu khi dự án yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế |
Số liệu tổng hợp từ bài hướng dẫn thông số hàn đối đầu của Primepoly. Một điểm quan trọng: đồng hồ trên bộ điều khiển đo nhiệt độ bên trong thân đĩa, thường cao hơn nhiệt độ thực tế ở mặt tiếp xúc với ống. Vì vậy luôn kiểm tra bằng nhiệt kế bề mặt (pyrometer) ở nhiều điểm trên cả hai mặt đĩa.

Vai trò của đĩa nhiệt trong chu trình hàn
Một chu trình hàn đối đầu theo DVS 2207-1 gồm 5 giai đoạn, trong đó đĩa nhiệt tham gia hai giai đoạn đầu:
- Tạo gờ (bead-up): ép hai đầu ống lên đĩa nhiệt với áp lực tiếp xúc khoảng 0,15 N/mm² cho tới khi hình thành gờ nhựa chảy đều quanh chu vi ống.
- Ngâm nhiệt (heat soak): giảm áp lực gần bằng 0, giữ ống áp nhẹ vào đĩa để nhiệt ngấm sâu vào thành ống. Thời gian tham khảo khoảng 10 giây cho mỗi mm chiều dày thành ống.
- Chuyển đổi (changeover): tách ống, rút đĩa nhiệt ra, đưa hai đầu ống vào nhau. Giai đoạn này phải thật nhanh để mặt nhựa không nguội.
- Ép hàn: tăng áp lực trở lại mức hàn.
- Làm nguội: giữ áp lực trong thời gian quy định, không tháo ống sớm.
| Chiều dày thành ống (mm) | Chiều cao gờ khi tạo gờ (mm) | Thời gian chuyển đổi tối đa (s) | Thời gian làm nguội (phút) |
|---|---|---|---|
| 4,5 – 7 | 1,0 | 5 | 6 – 10 |
| 7 – 12 | 1,5 | 6 – 8 | 10 – 16 |
| 12 – 19 | 2,0 | 8 – 10 | 16 – 24 |
| 19 – 26 | 2,5 | 10 – 12 | 24 – 32 |
| 26 – 37 | 3,0 | 12 – 16 | 32 – 45 |
| 37 – 50 | 3,5 | 16 – 20 | 45 – 60 |
| 50 – 70 | 4,0 | 20 – 25 | 60 – 80 |
Bảng tham khảo theo DVS 2207-1 cho ống PE. Ví dụ ống HDPE D250 SDR11 có chiều dày thành 22,7 mm: gờ khoảng 2,5 mm, ngâm nhiệt khoảng 227 giây, chuyển đổi không quá 10 – 12 giây, làm nguội khoảng 24 – 32 phút.
Đĩa nhiệt máy thủy lực khác đĩa nhiệt máy cơ thế nào?
| Tiêu chí | Đĩa nhiệt máy hàn thủy lực | Đĩa nhiệt máy hàn cơ 4R |
|---|---|---|
| Dải ống | D160 đến D1200, theo từng model máy | Thường D63 đến D250 |
| Kích thước, khối lượng | Lớn, nặng; máy cỡ lớn có cơ cấu nâng | Nhỏ gọn, cầm tay |
| Công suất điện | Cao, tăng theo đường kính đĩa | Thấp hơn |
| Kiểu lắp | Đặt vào khung máy thủy lực, có giá treo riêng | Đặt giữa hai cặp má kẹp của máy cơ |
Đĩa nhiệt được thiết kế theo khung máy và dải ống, vì vậy không lắp lẫn giữa các model. Khi đặt hàng thay thế, cần cung cấp model máy hoặc đường kính đĩa cũ.
Thông tin cần cung cấp khi đặt đĩa nhiệt thay thế
| Model máy hàn | Ví dụ ANT 160H, 250H, 315H, 630H… |
|---|---|
| Dải ống hàn | Ví dụ D90 – D250, D280 – D500… |
| Đường kính/kích thước đĩa | Đo trực tiếp đĩa cũ |
| Điện áp, công suất | Ghi trên nhãn đĩa hoặc bộ điều khiển |
| Kiểu điều khiển nhiệt | Bộ điều khiển rời hoặc tích hợp |
| Ảnh chụp | Mặt đĩa, tay cầm, giắc cắm điện |
Dấu hiệu cần sửa chữa hoặc thay đĩa nhiệt
- Lớp PTFE bị bong, trầy sâu: nhựa bám vào đĩa, mặt hàn bị kéo xơ khi rút đĩa.
- Nhiệt độ không đều: đo bằng nhiệt kế bề mặt thấy chênh lệch lớn giữa các điểm, gờ tạo ra không đều quanh chu vi ống.
- Lên nhiệt chậm hoặc không lên nhiệt: điện trở đứt hoặc cảm biến hỏng.
- Nhiệt độ dao động mạnh: bộ điều khiển hoặc cảm biến sai lệch.
- Đĩa cong vênh: do va đập hoặc quá nhiệt, làm hai mặt ống không tiếp xúc đều.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản đĩa nhiệt
- Chờ đủ nhiệt: sau khi đạt nhiệt độ cài đặt, nên đợi thêm vài phút để nhiệt độ ổn định đều trên toàn bề mặt trước mối hàn đầu tiên.
- Kiểm tra bằng nhiệt kế bề mặt đầu ca và định kỳ trong ngày, không chỉ dựa vào đồng hồ trên máy.
- Vệ sinh đúng cách: lau đĩa khi còn ấm bằng giấy hoặc vải sợi tự nhiên không xơ, không dùng vật kim loại cạo lớp phủ. Hayes khuyến nghị dùng vải không phải sợi tổng hợp để không làm xước bề mặt.
- Không chạm tay vào bề mặt, không để dầu mỡ, bụi đất bám lên mặt đĩa.
- Đặt đĩa vào giá khi không dùng, tránh va đập, tránh đặt trực tiếp xuống đất.
- Nguồn điện ổn định: dùng máy phát đủ công suất; điện áp tụt làm đĩa lên nhiệt chậm và không đều.
Lỗi mối hàn thường gặp liên quan đến đĩa nhiệt
- Gờ hàn nhỏ, không đều: nhiệt độ thấp hoặc không đều, hoặc thời gian ngâm nhiệt quá ngắn.
- Gờ hàn có bọt, sẫm màu: đĩa quá nóng, nhựa bị quá nhiệt.
- Mối hàn “nguội” (cold joint): thời gian chuyển đổi quá lâu, mặt nhựa đã nguội trước khi ép.
- Nhựa bám lên đĩa: lớp chống dính hỏng hoặc đĩa bẩn.
Báo giá đĩa nhiệt máy hàn thủy lực
Giá đĩa nhiệt phụ thuộc vào model máy, đường kính đĩa, công suất và kiểu điều khiển nhiệt. ANT Thành Nam cung cấp đĩa nhiệt thay thế cùng các linh kiện khác như đĩa bào máy hàn thủy lực, bộ điều khiển thủy lực, khung máy hàn và má kẹp máy hàn. Tham khảo máy hàn trọn bộ: máy hàn HDPE thủy lực ANT 250H, máy hàn ống HDPE ANT 630H. Liên hệ Hotline 0818.234.678 (TP.HCM) hoặc 0842.888.817 (Hà Nội), gửi model máy và ảnh đĩa cũ để được tư vấn đúng mã.
Câu hỏi thường gặp về đĩa nhiệt máy hàn
Nhiệt độ đĩa nhiệt hàn ống HDPE là bao nhiêu?
Theo DVS 2207-1, khoảng 200 – 220 °C; theo ASTM F2620, khoảng 204 – 232 °C. Cần đo nhiệt độ thực tế trên bề mặt đĩa bằng nhiệt kế.
Vì sao đồng hồ báo đủ nhiệt mà mối hàn vẫn kém?
Đồng hồ đo nhiệt độ trong thân đĩa, có thể khác nhiệt độ mặt tiếp xúc. Ngoài ra, lớp chống dính hỏng hoặc nhiệt độ không đều cũng làm mối hàn kém.
Có thể dùng đĩa nhiệt của máy khác không?
Không nên. Đĩa nhiệt phải khớp với khung máy, dải ống và nguồn điện của từng model.
Lớp phủ PTFE bị trầy có sửa được không?
Có thể phủ lại lớp PTFE tại cơ sở chuyên dụng nếu thân đĩa và điện trở còn tốt. Nếu đĩa cong vênh hoặc điện trở hỏng, nên thay đĩa mới.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.