Mặt bích inox (còn gọi là bích inox, flange inox) là phụ kiện dạng đĩa tròn làm từ thép không gỉ, có các lỗ bu lông quanh vành. Mặt bích dùng để nối đường ống với đường ống, van, bơm hoặc thiết bị đo, sao cho mối nối tháo lắp được khi cần. ANT Thành Nam cung cấp mặt bích inox 201, 304 và 316 từ DN15 đến DN1000, theo các tiêu chuẩn JIS, DIN/EN, BS và ANSI/ASME. Sản phẩm dùng cho hệ thống nước sạch, thực phẩm, bia rượu, hóa chất và dầu khí.

Mặt bích inox là gì?
Mặt bích là một vành kim loại được hàn hoặc vặn ren vào đầu ống. Hai mặt bích ép vào nhau qua một tấm gioăng làm kín và được siết bằng bộ bu lông – đai ốc. So với mối hàn cố định, mối nối mặt bích cho phép tháo rời đoạn ống, thay van hoặc vệ sinh đường ống mà không phải cắt ống.
Khi làm bằng thép không gỉ (inox), mặt bích có thêm khả năng chống gỉ và chống ăn mòn hóa học. Nhờ vậy mặt bích inox là lựa chọn bắt buộc ở những hệ thống yêu cầu vệ sinh, nước có tính ăn mòn hoặc lắp ngoài trời, ven biển. Một mối nối mặt bích hoàn chỉnh gồm ba thành phần:
- Hai mặt bích: một cái gắn trên ống, một cái gắn trên van hoặc thiết bị.
- Gioăng (gasket): tấm đệm nằm giữa hai mặt bích để làm kín, thường bằng cao su EPDM, PTFE (Teflon), graphite hoặc gioăng xoắn kim loại.
- Bu lông, đai ốc: nên dùng cùng vật liệu inox để tránh ăn mòn điện hóa giữa hai kim loại khác nhau.
Các loại mặt bích inox phổ biến
Tài liệu kỹ thuật quốc tế như trang tham khảo đường ống Wermac chia mặt bích thành sáu kiểu chính, theo cách gắn vào ống:

| Loại mặt bích | Cách lắp | Ưu điểm | Nên dùng khi |
|---|---|---|---|
| Bích hàn cổ (Weld Neck – WN) | Cổ côn dài, hàn giáp mép với ống | Chịu áp lực, nhiệt độ và rung động tốt nhất; kiểm tra mối hàn bằng chụp X-quang được | Áp lực cao, nhiệt độ cao hoặc thấp, đường ống quan trọng |
| Bích hàn trượt (Slip-On – SO) | Lồng vào ống, hàn góc 2 đường trong và ngoài | Rẻ, dễ căn chỉnh, thi công nhanh | Nước, khí nén, hệ thống áp lực thấp đến trung bình |
| Bích mù / bích đặc (Blind – BL) | Không có lỗ giữa, bắt bu lông vào bích đối diện | Bịt kín cuối đường ống, dễ mở ra để vệ sinh hoặc mở rộng tuyến | Cuối tuyến ống, cửa kiểm tra bồn bể |
| Bích hàn lồng (Socket Weld – SW) | Ống cắm vào hốc, hàn một đường góc bên ngoài | Bề mặt trong trơn, bền mỏi tốt hơn bích hàn trượt | Ống nhỏ, áp lực cao |
| Bích ren (Threaded – TH) | Vặn ren trực tiếp vào ống | Không cần hàn, phù hợp nơi cấm lửa | Ống nhỏ, áp lực thấp, khu vực dễ cháy nổ |
| Bích lỏng (Lap Joint – LJ) | Xoay tự do quanh đầu nối (stub end) được hàn vào ống | Căn lỗ bu lông dễ, tái sử dụng được, có thể dùng vành bích rẻ hơn ống | Hệ thống cần tháo lắp thường xuyên |
Theo cách gọi quen thuộc tại Việt Nam, người ta chia gọn thành mặt bích inox rỗng (có lỗ giữa, dùng để nối ống, gồm các kiểu hàn cổ, hàn trượt, hàn lồng, ren, bích lỏng) và mặt bích inox đặc hay bích mù (không có lỗ giữa, dùng để bịt đầu ống).
Về bề mặt làm kín, phổ biến nhất là mặt phẳng (FF – Flat Face) và mặt nâng (RF – Raised Face). Mặt nâng dồn lực ép lên một vành nhỏ nên làm kín tốt hơn khi áp lực cao. Với áp lực và nhiệt độ rất cao còn có kiểu rãnh vòng (RTJ – Ring Type Joint) dùng gioăng kim loại.
Vật liệu: nên chọn mặt bích inox 201, 304 hay 316?
Ba mác inox thông dụng khác nhau chủ yếu ở hàm lượng niken (Ni), mangan (Mn) và molypden (Mo). Đây là các nguyên tố quyết định khả năng chống ăn mòn.
| Mác inox | Thành phần chính | Chống ăn mòn | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Inox 201 | Cr 16–18%, Ni 3,5–5,5%, Mn 5,5–7,5% | Trung bình, dễ bị ố gỉ khi gặp nước mặn, hóa chất | Hệ thống khô, nước sạch trong nhà, hạng mục cần tiết kiệm chi phí |
| Inox 304 | Cr 18–20%, Ni 8–10,5% | Tốt trong nước sạch, thực phẩm, không khí thông thường | Cấp nước, thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, công nghiệp nói chung |
| Inox 316 | Cr 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3% | Rất tốt, chống rỗ bề mặt do ion clorua | Nước biển, nước lợ, hóa chất, xử lý nước thải, khu vực ven biển |
Theo nhà cung cấp hợp kim Rolled Alloys, 2–3% molypden là điểm khác biệt quyết định, giúp inox 316 chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe tốt hơn hẳn inox 304 trong môi trường chứa clorua. Đổi lại, giá inox 316 cao hơn. Vì vậy nguyên tắc chọn nhanh là:
- Mặt bích inox 304: lựa chọn mặc định cho đa số công trình nước sạch và thực phẩm.
- Mặt bích inox 316: khi môi chất có muối, clo, axit hoặc công trình nằm sát biển.
- Mặt bích inox 201: chỉ dùng khi môi trường khô, ít ăn mòn và cần tiết kiệm chi phí.
Để phân biệt nhanh ngoài hiện trường, hãy yêu cầu chứng chỉ vật liệu (CQ/MTC) ghi rõ mác thép. Nếu cần kiểm tra thêm, có thể dùng thuốc thử hoặc máy phân tích thành phần. Nam châm không phải cách thử tin cậy, vì inox 304 sau khi gia công nguội cũng có thể hút nhẹ.
Tiêu chuẩn mặt bích inox: JIS, DIN/EN, BS và ANSI
Đây là thông số hay bị nhầm nhất khi đặt hàng. Mỗi tiêu chuẩn có đường kính vòng lỗ bu lông (PCD), số lỗ và độ dày khác nhau, nên hai mặt bích khác tiêu chuẩn thường không lắp được với nhau, dù cùng cỡ DN.
- JIS B2220 (Nhật Bản): phân cấp theo K (5K, 10K, 16K, 20K…). Theo Wermac, con số K xấp xỉ áp suất làm việc tối đa tính bằng kgf/cm² ở nhiệt độ thường. Bích JIS 10K rất phổ biến ở Việt Nam.
- EN 1092-1 / DIN (châu Âu): phân cấp theo PN (PN6, PN10, PN16, PN25, PN40…). PN xấp xỉ áp suất danh định tính bằng bar.
- BS 4504 (Anh): cũng dùng hệ PN, kích thước gần tương đương EN 1092-1. Tiêu chuẩn này hay gặp trong các dự án cấp nước.
- ANSI/ASME B16.5 (Mỹ): phân cấp theo Class (150, 300, 600, 900, 1500, 2500). Con số Class không phải áp suất tính bằng psi. Áp suất cho phép phụ thuộc vào vật liệu và giảm dần khi nhiệt độ tăng.

| Cỡ DN100 | Đường kính ngoài | Vòng lỗ bu lông (PCD) | Số lỗ × đường kính lỗ |
|---|---|---|---|
| JIS B2220 10K | 210 mm | 175 mm | 8 × 19 mm |
| EN 1092-1 PN16 | 220 mm | 180 mm | 8 × 18 mm |
| ASME B16.5 Class 150 (4″) | 229 mm | 190,5 mm | 8 × 19 mm |
Cả ba loại đều có 8 lỗ, nhưng vòng lỗ lệch nhau 5–15 mm nên không bắt bu lông được. Hãng thiết bị Kasko Makine cảnh báo rằng coi Class 150 và PN16 là tương đương khi mua hàng sẽ làm hỏng khâu lắp ráp dự án. Vì vậy trước khi đặt mặt bích inox, hãy xác định tiêu chuẩn của van hoặc thiết bị sẽ lắp vào.
Thông số kỹ thuật mặt bích inox ANT
| Vật liệu | Inox SUS 201, SUS 304, SUS 316 (có 304L, 316L theo yêu cầu) |
|---|---|
| Kích thước | DN15 – DN1000 |
| Tiêu chuẩn | JIS B2220 (5K, 10K, 16K), DIN/EN 1092-1, BS 4504, ANSI/ASME B16.5 |
| Kiểu mặt bích | Bích rỗng (hàn trượt, hàn cổ, ren) và bích đặc (bích mù) |
| Áp lực làm việc | Từ 10 bar đến trên 20 bar, tùy tiêu chuẩn và cấp áp |
| Kết nối | Bu lông – đai ốc qua các lỗ trên vành bích, kèm gioăng làm kín |
| Môi chất | Nước sạch, nước nóng, hơi, axit, hóa chất ăn mòn, hóa chất trung hòa |
| Xuất xứ | Malaysia, Đài Loan, Việt Nam… |
| Chứng từ | CO, CQ theo lô hàng |
Áp suất ghi trên mặt bích là giá trị ở nhiệt độ thường. Trang tham khảo API International lưu ý rằng áp suất cho phép giảm đáng kể khi nhiệt độ vận hành tăng. Với đường hơi hoặc dầu nóng, hãy chọn cấp áp cao hơn một bậc hoặc kiểm tra theo bảng áp suất – nhiệt độ của tiêu chuẩn.
Hướng dẫn lắp đặt mặt bích inox đúng kỹ thuật
- Kiểm tra đồng bộ: hai mặt bích phải cùng tiêu chuẩn, cùng cấp áp và cùng kiểu mặt (FF với FF, RF với RF).
- Làm sạch bề mặt làm kín: không để bavia, xỉ hàn hay vết xước ngang trên mặt bích.
- Chọn gioăng phù hợp: EPDM cho nước, PTFE cho hóa chất, graphite hoặc gioăng xoắn inox cho hơi và nhiệt độ cao.
- Căn đồng tâm: hai mặt bích song song, lỗ bu lông thẳng hàng. Không dùng lực siết bu lông để “kéo” ống bị lệch.
- Siết bu lông theo hình sao: siết đối xứng chéo qua tâm, chia 3 lượt (khoảng 30% – 60% – 100% lực siết), sau đó kiểm tra lại một vòng theo chiều kim đồng hồ.
- Thử áp: thử kín theo áp suất thiết kế trước khi đưa vào vận hành. Siết lại bu lông sau lần gia nhiệt đầu tiên nếu là đường ống nóng.

Khi hàn mặt bích inox vào ống, nên dùng que hoặc dây hàn cùng mác (ER308L cho inox 304, ER316L cho inox 316) và làm sạch, tẩy màu mối hàn. Nếu bỏ qua bước này, vùng quanh mối hàn sẽ là nơi gỉ sét xuất hiện đầu tiên.
Ứng dụng của mặt bích inox
- Hệ thống cấp nước sạch, trạm bơm, nhà máy xử lý nước và nước thải.
- Dây chuyền thực phẩm, sữa, bia rượu, nước giải khát, dược phẩm.
- Nhà máy hóa chất, phân bón, dầu khí, đường ống hơi và khí nén.
- Kết nối các thiết bị như van bướm inox, van cổng inox, van bi inox, Y lọc, khớp nối mềm và đồng hồ nước.
Mặt bích inox thường đi cùng các phụ kiện hàn inox như cút hàn inox, tê hàn inox, bầu hàn inox và bịt hàn inox. Với hệ thống thép đen hoặc mạ kẽm, bạn có thể tham khảo mặt bích thép.
Báo giá mặt bích inox tại ANT Thành Nam
Giá mặt bích inox phụ thuộc vào mác inox (201, 304 hay 316), kích thước DN, tiêu chuẩn và cấp áp, kiểu bích (rỗng hay đặc), xuất xứ và số lượng. Ví dụ, cùng cỡ DN100, mặt bích inox 316 thường đắt hơn inox 304 do có thêm molypden, và bích ANSI Class 150 dày, nặng hơn bích JIS 10K. Khi gửi yêu cầu báo giá, bạn nên cung cấp:
- Mác inox và kích thước DN (hoặc đường kính ngoài ống).
- Tiêu chuẩn và cấp áp (ví dụ JIS 10K, PN16, ANSI Class 150).
- Kiểu bích (hàn trượt, hàn cổ, bích mù…) và số lượng.
Liên hệ Hotline 0818.234.678 (TP.HCM) hoặc 0842.888.817 (Hà Nội) để nhận báo giá mặt bích inox 304, 316 mới nhất và tư vấn chọn đúng tiêu chuẩn.
Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox
Mặt bích inox 304 và 316 khác nhau như thế nào?
Inox 316 có thêm 2–3% molypden và nhiều niken hơn, nên chống ăn mòn do muối và clo tốt hơn inox 304. Inox 304 phù hợp nước sạch và thực phẩm. Inox 316 dùng cho nước biển, hóa chất và công trình ven biển.
Mặt bích JIS 10K có lắp được với mặt bích PN16 không?
Thông thường là không. Ở cỡ DN100, bích JIS 10K có vòng lỗ bu lông 175 mm, còn bích PN16 là 180 mm, nên lỗ bu lông không trùng nhau. Hãy chọn cùng tiêu chuẩn với van hoặc thiết bị đi kèm.
Mặt bích inox đặc (bích mù) dùng để làm gì?
Bích mù không có lỗ giữa, dùng để bịt kín đầu ống, cửa bồn hoặc nhánh dự phòng. Khi cần mở rộng tuyến ống hay vệ sinh, chỉ cần tháo bu lông thay vì phải cắt ống.
Nên dùng gioăng gì cho mặt bích inox?
Nước sạch dùng gioăng cao su EPDM. Hóa chất dùng gioăng PTFE. Hơi nóng, dầu và áp lực cao dùng gioăng graphite hoặc gioăng xoắn inox (spiral wound).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.