Côn thép hàn (còn gọi là côn thu thép hàn, côn giảm, bầu thu, bầu giảm, reducer) là phụ kiện hình nón cụt dùng để nối hai đường ống thép có đường kính khác nhau bằng phương pháp hàn giáp mép. Côn giúp chuyển tiếp dòng chảy từ ống lớn sang ống nhỏ, hoặc ngược lại, một cách êm, hạn chế tổn thất áp và xoáy dòng. ANT Thành Nam cung cấp côn thép hàn đồng tâm và côn lệch tâm từ DN15 đến DN1000, độ dày SCH10, SCH20, SCH40, theo tiêu chuẩn ASTM A234 và ASME B16.9.

Côn thép hàn là gì?
Côn thép hàn có hai đầu với hai đường kính khác nhau, được vát mép sẵn để hàn trực tiếp với ống. Quy cách côn được ghi theo dạng cỡ lớn × cỡ nhỏ, ví dụ “côn DN100 × DN80” (4″ × 3″, Ø114,3 × Ø88,9). Tùy vùng miền, côn còn được gọi là bầu, bầu thu, côn thu, côn giảm hoặc côn nối.
Côn thép hàn được dùng khi lưu lượng thay đổi dọc tuyến ống, khi nối ống với van hoặc máy bơm có cửa nhỏ hơn ống, hoặc khi cần tăng tốc độ dòng chảy tại một đoạn ống.
Côn đồng tâm và côn lệch tâm
Theo tiêu chuẩn ASME B16.9, côn hàn có hai kiểu:
- Côn đồng tâm (concentric reducer, bầu đều): tâm của hai đầu nằm trên cùng một trục. Dùng cho đường ống đứng hoặc ống nằm ngang không có yêu cầu đặc biệt về thoát khí, thoát nước.
- Côn lệch tâm (eccentric reducer, lệch bầu): hai đầu lệch tâm nhau, một cạnh côn thẳng. Dùng cho ống nằm ngang cần giữ đỉnh ống hoặc đáy ống thẳng hàng. Xem chi tiết tại côn lệch hàn.

Khi nào bắt buộc dùng côn lệch tâm?
- Cửa hút máy bơm: lắp côn lệch với cạnh phẳng ở phía trên. Nếu dùng côn đồng tâm, bọt khí sẽ tích ở đỉnh côn, gây xâm thực và làm giảm hiệu suất bơm.
- Đường ống thoát nước, ống cần xả đáy: lắp côn lệch với cạnh phẳng ở phía dưới để đáy ống liên tục, nước và cặn không bị đọng lại.
- Ống đi trên giá đỡ: côn lệch phẳng đáy giúp ống đặt đều trên giá, không phải kê chênh.
Kích thước côn thép hàn theo ASME B16.9
Chiều dài côn (H) được quy định theo cỡ đầu lớn, áp dụng cho cả côn đồng tâm và lệch tâm:
| Cỡ đầu lớn | Đường kính ngoài | Chiều dài côn (H) | Các cỡ đầu nhỏ thường gặp |
|---|---|---|---|
| DN25 (1″) | 33,4 mm | 50,8 mm | DN20, DN15 |
| DN40 (1½”) | 48,3 mm | 63,5 mm | DN32, DN25, DN20 |
| DN50 (2″) | 60,3 mm | 76,2 mm | DN40, DN32, DN25 |
| DN65 (2½”) | 73,0 mm | 88,9 mm | DN50, DN40 |
| DN80 (3″) | 88,9 mm | 88,9 mm | DN65, DN50, DN40 |
| DN100 (4″) | 114,3 mm | 101,6 mm | DN80, DN65, DN50 |
| DN125 (5″) | 141,3 mm | 127,0 mm | DN100, DN80 |
| DN150 (6″) | 168,3 mm | 139,7 mm | DN125, DN100, DN80 |
| DN200 (8″) | 219,1 mm | 152,4 mm | DN150, DN125, DN100 |
Vì chiều dài côn cố định theo cỡ đầu lớn, côn giảm càng sâu thì góc côn càng dốc. Khi chênh lệch cỡ lớn (ví dụ DN200 xuống DN80), có thể ghép hai côn liên tiếp hoặc đặt hàng côn dài để dòng chảy không bị thu hẹp đột ngột.
Độ dày và vật liệu côn thép hàn
Côn thép hàn ANT làm từ thép carbon theo ASTM A234 WPB (bền kéo tối thiểu 415 MPa, carbon tối đa 0,30%). Có ba loại bề mặt: thép đen, thép sơn chống gỉ và thép mạ kẽm. Độ dày theo Schedule:
- SCH10S: nhẹ, cho hệ thống áp thấp.
- SCH20: phổ biến trong PCCC, cấp nước.
- SCH40: cho trạm bơm, khí nén, hơi và dầu.
Côn có hai đầu khác cỡ nên có thể có hai độ dày khác nhau. Ví dụ, côn DN100 × DN50 SCH40 có thành 6,02 mm ở đầu lớn và 3,91 mm ở đầu nhỏ, đúng bằng độ dày ống SCH40 tương ứng. Khi ống hai đầu khác SCH, cần ghi rõ để đặt hàng đúng.
Thông số kỹ thuật côn thép hàn ANT
| Kích cỡ | DN15 – DN1000 |
|---|---|
| Kiểu côn | Đồng tâm (bầu đều) và lệch tâm (lệch bầu) |
| Độ dày | SCH10S, SCH20, SCH40 (SCH80 theo đơn hàng) |
| Vật liệu | Thép carbon ASTM A234 WPB: thép đen, sơn chống gỉ, mạ kẽm |
| Tiêu chuẩn | ASME B16.9 |
| Kiểu kết nối | Hàn giáp mép |
| Áp lực làm việc | 10 bar, 16 bar, 25 bar |
| Nhiệt độ làm việc | Đến khoảng 180 °C |
| Môi chất | Nước, khí, gas, hơi, hóa chất, dung dịch |
| Xuất xứ | Việt Nam, Đài Loan, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản |
| Bảo hành | 12 tháng |
Ứng dụng của côn thép hàn
- Trạm bơm: côn lệch ở cửa hút, côn đồng tâm ở cửa đẩy để nối ống lớn với bơm.
- Nối van và thiết bị: khi van, đồng hồ hoặc Y lọc nhỏ hơn ống, dùng côn hai phía để chuyển cỡ.
- Mạng phân phối: giảm cỡ ống dần theo lưu lượng trong hệ thống PCCC, cấp nước, khí nén.
- Hơi và dầu: chuyển cỡ trên đường ống lò hơi, dầu truyền nhiệt.
Lưu ý lắp đặt côn thép hàn
- Đúng chiều dòng chảy: côn hàn dùng được cả hai chiều. Với cửa hút bơm, dòng đi từ đầu lớn sang đầu nhỏ.
- Đúng hướng côn lệch: phẳng trên ở cửa hút bơm, phẳng dưới ở đường thoát. Đánh dấu cạnh phẳng bằng sơn trước khi lắp để tránh lắp ngược.
- Khoảng cách tới bơm: nối côn lệch trực tiếp hoặc sát cửa hút. Không đặt cút ngay trước côn trên đường hút.
- Hàn và thử áp: vát mép theo ASME B16.25, hàn nhiều lớp, sau đó thử áp và sơn chống gỉ lại mối hàn.
Côn thép hàn ảnh hưởng tới vận tốc dòng chảy thế nào?
Khi lưu lượng không đổi, giảm cỡ ống sẽ làm vận tốc dòng chảy tăng theo tỷ lệ bình phương đường kính trong. Ví dụ, ống SCH40 DN100 có đường kính trong khoảng 102,3 mm, còn DN80 SCH40 khoảng 77,9 mm. Tỷ lệ (102,3 / 77,9)² ≈ 1,72, nghĩa là qua côn DN100 × DN80, vận tốc tăng khoảng 72%.
Vận tốc tăng kéo theo tổn thất áp và độ ồn tăng. Với hệ thống cấp nước, vận tốc thường được giữ trong khoảng 1 – 3 m/s. Vì vậy chỉ nên giảm cỡ ống khi lưu lượng phía sau thực sự giảm (sau các nhánh rẽ), hoặc tại vị trí nối với thiết bị có cửa nhỏ hơn. Không nên giảm cỡ chỉ để tiết kiệm chi phí ống.
Kiểm tra chất lượng côn thép hàn khi nhận hàng
Phụ kiện hàn nằm vĩnh viễn trong tuyến ống, nên kiểm tra kỹ ngay khi nhận hàng sẽ tránh phải cắt bỏ, hàn lại về sau. Một quy trình kiểm tra nhanh gồm:
- Đường kính ngoài: đo bằng thước kẹp hoặc thước dây chu vi. Sai lệch lớn so với ống sẽ tạo bậc ở mối hàn.
- Độ dày thành: đo ở đầu vát bằng thước kẹp, hoặc dùng máy đo siêu âm để kiểm tra phần thân. Đối chiếu với SCH đặt hàng.
- Mép vát: góc vát đều, không móp méo, không nứt; mặt chân phẳng.
- Bề mặt: không rỗ sâu, không nứt, không gấp nếp; lớp sơn hoặc lớp mạ kẽm đều màu.
- Đúng kiểu côn: côn lệch có một cạnh thẳng, côn đồng tâm hai phía đối xứng. Kiểm tra kỹ vì hai loại rất dễ lẫn khi xếp chung.
- Chứng từ: CO, CQ ghi rõ tiêu chuẩn (ASTM A234 WPB, ASME B16.9) và số mẻ (heat number) trùng với ký hiệu dập trên sản phẩm.
Báo giá côn thép hàn
Giá côn thép hàn phụ thuộc vào cỡ hai đầu, kiểu côn (đồng tâm hay lệch tâm), độ dày, bề mặt và số lượng. Côn lệch tâm thường có giá cao hơn côn đồng tâm cùng quy cách. Khi yêu cầu báo giá, bạn ghi rõ ví dụ “Côn lệch DN150 × DN100 SCH40 thép đen – 4 cái”.
ANT cung cấp đồng bộ tê đều thép hàn, tê thu thép hàn, cút thép hàn, nút bịt thép hàn và mặt bích thép. Liên hệ Hotline 0818.234.678 (TP.HCM) hoặc 0842.888.817 (Hà Nội) để nhận báo giá côn thép hàn.
Câu hỏi thường gặp về côn thép hàn
Côn thu, bầu giảm và côn thép hàn có khác nhau không?
Không. Côn thu, côn giảm, bầu thu, bầu giảm và reducer đều chỉ phụ kiện nối hai ống khác cỡ. “Côn thép hàn” nhấn mạnh vật liệu thép và cách nối hàn.
Vì sao cửa hút máy bơm phải dùng côn lệch?
Côn lệch lắp phẳng trên không tạo túi khí ở đỉnh ống. Túi khí trong đường hút gây xâm thực, rung và làm giảm lưu lượng bơm.
Côn thép hàn DN100 × DN80 dài bao nhiêu?
Theo ASME B16.9, côn có đầu lớn DN100 (4″) dài 101,6 mm, áp dụng cho cả côn đồng tâm và lệch tâm.
Có thể dùng côn để giảm từ DN200 xuống DN80 không?
Có thể, nhưng côn giảm sâu có góc dốc, gây tổn thất áp lớn hơn. Với đường hút bơm hoặc hệ thống cần dòng êm, nên ghép hai côn (ví dụ DN200 × DN125 và DN125 × DN80).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.