Nút bịt thép hàn (còn gọi là nắp bịt thép hàn, chén hàn thép, bịt đầu ống thép, cap hàn) là phụ kiện hình chỏm cầu dùng để bịt kín vĩnh viễn đầu cuối đường ống thép bằng mối hàn giáp mép. Nút bịt chặn dòng lưu chất, không cho nước, khí hay hơi thoát ra ngoài ở cuối tuyến ống hoặc nhánh dự phòng. ANT Thành Nam cung cấp nút bịt thép hàn từ DN15 đến DN1000, độ dày SCH5 – SCH40, thép carbon đen hoặc mạ kẽm, theo tiêu chuẩn ASME B16.9.

Nút bịt thép hàn là gì?
Nút bịt thép hàn có dạng nửa elip (ellipsoidal head) hoặc chỏm cầu, một đầu kín và một đầu hở được vát mép để hàn vào ống. Dáng cong giúp phân bố áp lực đều trên toàn bề mặt, nên nút bịt chịu áp tốt hơn nhiều so với một tấm thép phẳng cắt tròn hàn vào đầu ống.
Theo tiêu chuẩn ASME B16.9, nút bịt (cap) thuộc nhóm phụ kiện hàn giáp mép cơ bản, cùng với cút, tê, côn và thập. Nó có cùng đường kính ngoài và độ dày với ống, nên chịu được cùng cấp áp lực như ống.
Khi nào dùng nút bịt thép hàn?
- Cuối tuyến ống cố định: điểm cuối mạng ống PCCC, ống góp (header), ống chờ không cần mở lại.
- Nhánh dự phòng: bịt tạm các nhánh chờ cho giai đoạn mở rộng sau này. Khi cần nối tiếp, cắt nút bịt ra và hàn ống mới.
- Chân ống đứng: tạo “bẫy” (drip leg) gom cặn, nước ngưng ở đường hơi, khí nén, khí đốt.
- Chế tạo thiết bị: làm đáy bình, bồn nhỏ, ống góp phân phối hơi, bình tách nước.
Nút bịt hàn, bích mù hay nút bịt ren: chọn loại nào?
| Tiêu chí | Nút bịt thép hàn | Bích mù (mặt bích đặc) | Nút bịt ren |
|---|---|---|---|
| Kiểu nối | Hàn giáp mép, vĩnh viễn | Bắt bu lông vào mặt bích | Vặn ren |
| Tháo lắp | Không, phải cắt | Dễ, tháo bu lông | Dễ |
| Độ kín, chịu áp | Rất tốt, không rò rỉ | Tốt, phụ thuộc gioăng | Trung bình |
| Chi phí | Thấp nhất | Cao (cần thêm mặt bích, bu lông, gioăng) | Thấp |
| Cỡ phù hợp | DN15 – DN1000 | Mọi cỡ | Chủ yếu ≤ DN50 |
Nếu vị trí cuối ống cần mở ra để vệ sinh, kiểm tra hoặc nối tiếp thường xuyên, nên dùng mặt bích thép kết hợp bích mù. Nếu bịt vĩnh viễn, nút bịt thép hàn là giải pháp rẻ và bền nhất.

Kích thước nút bịt thép hàn theo ASME B16.9
Chiều dài nút bịt (E) được đo từ mặt đầu hàn đến đỉnh chỏm. Theo ASME B16.9, với các độ dày thông thường:
| Cỡ ống | Đường kính ngoài | Chiều dài nút bịt (E) |
|---|---|---|
| DN15 – DN20 (½” – ¾”) | 21,3 – 26,7 mm | 25,4 mm |
| DN25 – DN65 (1″ – 2½”) | 33,4 – 73,0 mm | 38,1 mm |
| DN80 (3″) | 88,9 mm | 50,8 mm |
| DN100 (4″) | 114,3 mm | 63,5 mm |
| DN125 (5″) | 141,3 mm | 76,2 mm |
| DN150 (6″) | 168,3 mm | 88,9 mm |
| DN200 (8″) | 219,1 mm | 101,6 mm |
Với thành dày (SCH80 trở lên ở một số cỡ), tiêu chuẩn quy định chiều dài lớn hơn (E1) để đủ chỗ cho phần chuyển tiếp. Khi cần độ dày lớn, hãy báo trước để ANT xác nhận hàng.
Độ dày và vật liệu nút bịt thép hàn
Nút bịt thép hàn ANT làm từ thép carbon theo ASTM A234 WPB: hàm lượng carbon thấp (tối đa 0,30%) nên dễ hàn, giới hạn chảy tối thiểu 240 MPa. Vật liệu làm việc tốt trong môi trường nhiệt cao, áp lớn, nước thải và nhiều loại dung dịch.
- SCH5, SCH10: thành mỏng, dùng cho nước, thông gió, hệ thống áp thấp.
- SCH20: dùng nhiều trong PCCC, cấp nước.
- SCH40: đường ống hơi, khí nén, dầu, áp lực cao.
Bề mặt có hai loại: thép đen sơn chống gỉ và thép mạ kẽm. Với hóa chất mạnh, nước biển hoặc thực phẩm, nên chọn bịt hàn inox.
Thông số kỹ thuật nút bịt thép hàn ANT
| Kích cỡ | DN15 – DN1000 |
|---|---|
| Độ dày | SCH5, SCH10, SCH20, SCH40 |
| Vật liệu | Thép carbon ASTM A234 WPB, thép đen hoặc mạ kẽm |
| Tiêu chuẩn | ASME B16.9 |
| Kiểu lắp | Hàn giáp mép |
| Áp lực làm việc | 10 bar, 16 bar, 20 bar, 40 bar tùy độ dày |
| Nhiệt độ làm việc | Đến khoảng 220 °C |
| Môi chất | Nước sạch, nước thải, khí, hơi nóng, dung dịch |
| Xuất xứ | Việt Nam, Đài Loan, Malaysia, Hàn Quốc, Nhật Bản |
| Bảo hành | 12 tháng |
Hướng dẫn hàn nút bịt thép hàn
- Chọn đúng cỡ và độ dày: nút bịt phải trùng đường kính ngoài và SCH với ống.
- Chuẩn bị đầu ống: cắt vuông góc, vát mép khoảng 37,5° theo ASME B16.25, làm sạch gỉ, dầu mỡ trong phạm vi khoảng 25 mm.
- Căn đồng tâm: đặt nút bịt thẳng trục ống, khe hở chân khoảng 1,5 – 3 mm, hàn đính 3 – 4 điểm.
- Hàn kín: hàn lót và hàn phủ liên tục quanh chu vi, không để rỗ khí, vì đây là điểm cuối chịu toàn bộ áp lực tác dụng dọc trục.
- Thử áp và sơn: thử áp cùng tuyến ống, sau đó sơn chống gỉ. Với hàng mạ kẽm, dùng sơn giàu kẽm.
Ở cuối tuyến ống, áp lực nước đẩy dọc trục lên nút bịt. Với ống lớn, áp lực cao hoặc có búa nước, cần gối đỡ hoặc khối bê tông chặn phía sau nút bịt để giảm tải cho mối hàn và giá đỡ.
Dùng nút bịt thép hàn làm bẫy nước ngưng
Trên đường ống hơi, khí nén và khí đốt, nước ngưng và cặn bẩn luôn chảy dồn về điểm thấp. Cách xử lý phổ biến là làm một “chân gom” (drip leg): hàn một tê xuống phía dưới ống chính, nối một đoạn ống đứng và bịt đáy bằng nút bịt thép hàn.
- Đoạn chân gom nên cùng cỡ với ống chính (với ống nhỏ) hoặc tối thiểu DN100 (với ống lớn), để nước ngưng không bị dòng hơi cuốn đi.
- Nhánh xả nước ngưng hoặc bẫy hơi được lấy ở thành bên, cao hơn đáy nút bịt một đoạn để cặn lắng lại ở đáy.
- Định kỳ cắt hoặc mở cửa vệ sinh để xả cặn. Nếu cần vệ sinh thường xuyên, thay nút bịt bằng mặt bích và bích mù.
Kiểm tra chất lượng nút bịt thép hàn khi nhận hàng
Phụ kiện hàn nằm vĩnh viễn trong tuyến ống, nên kiểm tra kỹ ngay khi nhận hàng sẽ tránh phải cắt bỏ, hàn lại về sau. Một quy trình kiểm tra nhanh gồm:
- Đường kính ngoài: đo bằng thước kẹp hoặc thước dây chu vi. Sai lệch lớn so với ống sẽ tạo bậc ở mối hàn.
- Độ dày thành: đo ở đầu vát bằng thước kẹp, hoặc dùng máy đo siêu âm để kiểm tra phần thân. Đối chiếu với SCH đặt hàng.
- Mép vát: góc vát đều, không móp méo, không nứt; mặt chân phẳng.
- Bề mặt: không rỗ sâu, không nứt, không gấp nếp; lớp sơn hoặc lớp mạ kẽm đều màu.
- Độ tròn đầu hàn: đầu hở của nút bịt phải tròn đều, không bị méo do va đập trong vận chuyển.
- Chứng từ: CO, CQ ghi rõ tiêu chuẩn (ASTM A234 WPB, ASME B16.9) và số mẻ (heat number) trùng với ký hiệu dập trên sản phẩm.
Báo giá nút bịt thép hàn
Giá nút bịt thép hàn phụ thuộc vào kích cỡ, độ dày SCH, bề mặt (đen hay mạ kẽm), xuất xứ và số lượng. Nút bịt là phụ kiện nhỏ nên thường được đặt cùng các phụ kiện khác của tuyến ống để tối ưu chi phí vận chuyển.
ANT cung cấp đồng bộ tê đều thép hàn, tê thu thép hàn, cút thép hàn, côn thép hàn và mặt bích thép. Liên hệ Hotline 0818.234.678 (TP.HCM) hoặc 0842.888.817 (Hà Nội) để nhận báo giá nút bịt thép hàn mới nhất.
Câu hỏi thường gặp về nút bịt thép hàn
Nút bịt, nắp bịt và chén hàn thép có khác nhau không?
Không. Nút bịt thép hàn, nắp bịt, chén hàn, đầu bịt và cap đều chỉ phụ kiện hình chỏm hàn vào cuối ống để bịt kín.
Có thể dùng tấm thép phẳng thay nút bịt không?
Chỉ nên dùng cho ống nhỏ, áp thấp. Tấm phẳng chịu uốn kém hơn nhiều so với chỏm cong, dễ biến dạng hoặc nứt mối hàn khi áp lực cao.
Nút bịt thép hàn DN100 dài bao nhiêu?
Theo ASME B16.9, nút bịt DN100 (4″) có chiều dài 63,5 mm với độ dày thông thường.
Muốn nối tiếp đường ống đã hàn nút bịt thì làm thế nào?
Cắt nút bịt ra sát mối hàn, vát mép lại đầu ống rồi hàn ống hoặc phụ kiện mới. Nếu dự kiến mở rộng, nên dùng mặt bích và bích mù ngay từ đầu.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.